Beyerdynamic M 90 PRO X là micro condenser màng lớn 34 mm cao cấp chính hãng từ thương hiệu 100 năm tuổi của Đức, được thiết kế cho thu âm vocal, podcast, broadcast và nhạc cụ trong môi trường studio. Với hướng thu Cardioid, độ tự ồn chỉ 5.6 dBA, khả năng tái tạo âm thanh chi tiết cùng shock mount và pop filter đi kèm, M 90 PRO X là lựa chọn lý tưởng cho những chủ sở hữu studio home lẫn phòng thu dịch vụ, và kỹ sư âm thanh yêu cầu chất lượng thu chuyên nghiệp.

Khác với model Beyerdynamic M 70 PRO X (dynamic micro, tối ưu cho podcast và livestream), model M 90 PRO X hướng đến những nhu cầu thu âm chất lượng cao trong studio, nơi cần khai thác tối đa độ chi tiết và dải tần rộng của micro condenser.
- "Trái tim" của micro M 90 PRO X là capsule condenser màng lớn 34 mm, cho khả năng thu âm với độ nhạy cao, tái tạo đầy đủ các sắc thái của giọng hát và nhạc cụ. Đặc trưng âm thanh của dòng micro này: chi tiết cao, rất tự nhiên và cân bằng, dải bass được thể hiện tốt, lên cao không bị chói.

- Hướng thu Cardioid: giảm tối đa tiếng ồn từ các tạp âm xung quanh, tập trung hoàn toàn vào nguồn phát ở phía trước microphone, qua đó giúp nổi bật giọng hát / nhạc cụ đang sử dụng thu âm.
- Độ ồn nền cực kì thấp chỉ 5.6 dBA: Nhờ mạch điện tử được Beyerdynamic phát triển riêng, M 90 PRO X có độ tự ồn chỉ 5.6 dBA, mang lại tín hiệu sạch, rất phù hợp cho các bản thu chuyên nghiệp hoặc các đoạn thoại cần độ yên tĩnh cao.
- Hệ thống chống rung tích hợp trên micro Beyerdynamic M 90 PRO X: Bên trong micro được tích hợp hệ thống treo capsule chống rung (internal elastic suspension), giúp giảm tiếng rung cơ học truyền từ chân micro hoặc bàn làm việc.

Với những ưu điểm đặc trưng của 1 microphone phòng thu chuyên dụng, Beyerdynamic M 90 PRO X phù hợp với hầu hết ứng dụng thu âm studio đặc trưng: Vocal, nhạc cụ acoustic, nhóm hợp xướng, percussion...
Thông số kỹ thuật micro Beyerdynamic M 90 PRO X:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại micro | Condenser (True Condenser) |
| Capsule | 34 mm Large Diaphragm |
| Hướng thu | Cardioid |
| Đáp tuyến tần số | 20 Hz – 20 kHz |
| Độ nhạy | 36.3 mV/Pa (-28.8 dBV ±2 dB) |
| Độ ồn nền | 5.6 dBA |
| Tỷ lệ tín hiệu / nhiễu | 88.4 dBA |
| SPL tối đa | 133 dB |
| Trở kháng danh định | 180 Ω |
| Trở kháng tải khuyến nghị | ≥ 1 kΩ |
| Nguồn cấp | Phantom 20–52 V |
| Kết nối | XLR 3-pin |
| Kích thước | 197 × 52 mm |
| Trọng lượng | 296 g |