Tuấn Nguyễn Music Center
Giỏ hàng
0

Electon Yamaha Stage

23,999,000đ
26,000,000đ
-8%
Đàn organ Yamaha Stagea là dòng organ điện tử cao cấp, chuyên nghiệp thuộc series Electone của Yamaha
  • Thương Hiệu:
    Yamaha
  • Tình trạng:
    Còn hàng
Số lượng

Đàn Electone Yamaha Stage là dòng organ điện tử cao cấp, phức hợp của Yamaha với thiết kế 2-3 tầng phím, bàn pedal, tích hợp công nghệ AWM, Virtual Acoustic (VA), Super Articulation 2, cho phép tạo âm thanh đa dạng như cả dàn nhạc thu nhỏ, phù hợp biểu diễn chuyên nghiệp, nhà thờ, có nhiều phiên bản như ELS-01, ELS-02 (ELS-02C, ELS-02X), có khả năng kết nối, tùy chỉnh sâu và mang lại trải nghiệm biểu diễn phong phú.

organ-yamaha-stage-8

Ảnh thật sản phẩm Electon Yamaha Stage

Đặc điểm nổi bật

  • Hệ thống bàn phím đa dạng: Gồm 2 bàn phím manual (trên/dưới) và bàn phím pedal (dưới cùng), mỗi phím có cảm biến Initial Touch, Aftertouch, và Horizontal Touch (trên Stagea) để điều chỉnh âm lượng, cao độ, hiệu ứng tinh tế.
  • Công nghệ âm thanh tiên tiến: Sử dụng công nghệ AWM (Advanced Wave Memory) và Super Articulation 2 (trên dòng ELS-02) tạo ra âm sắc chân thực từ nhiều nhạc cụ (piano, kèn, dàn dây) và hiệu ứng đặc biệt.
  • Khả năng biểu diễn toàn diện: Giúp người chơi điều khiển cả một dàn nhạc, từ tiếng trống, bass đến dàn hợp xướng, như một nhạc trưởng trên sân khấu, thích hợp mọi thể loại nhạc.
  • Thiết kế và tính năng:
    • Bàn đạp đầu gối (Knee Lever): Kiểm soát Sustain, chuyển đổi chế độ (solo/melody).
    • Kết nối: Hỗ trợ kết nối MIDI với các nhạc cụ/máy tính.
    • Ghi âm: Chức năng MDR ghi lại và chỉnh sửa các đoạn nhạc.
    • Giao diện: Màn hình LCD cảm ứng, nút điều khiển phong phú. 

Các dòng phổ biến

  • ELS-01 Series (ELS-01, ELS-01C, ELS-01X): Thế hệ đầu của dòng Stagea, phổ biến và có giá trị.
  • ELS-02 Series (ELS-02, ELS-02C, ELS-02X): Thế hệ mới nhất, nâng cấp lớn về âm thanh và tính năng, với ELS-02C là model chủ lực cho biểu diễn và ELS-02X chuyên nghiệp hơn. 

Chi tiết Electon Yamaha Stage

1. Kích thước tổng thể đồ sộ với hệ phím đa tầng

Không thể phủ nhận, Yamaha ELS-02 là một nhạc cụ có kích thước lớn. Với chiều rộng 1229 mm, chiều sâu 574 mm, và chiều cao 1.017 mm (1.276 mm khi dựng giá nhạc), cùng trọng lượng lên tới 102.5 kg. Bố cục của Yamaha ELS-02 là sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống của đàn organ và những nét hiện đại của một workstation (trạm làm việc âm nhạc) kỹ thuật số.

Tại thời điểm ra mắt, Yamaha ELS-02 không phải là model giá rẻ, nhưng so với những gì mà dòng đàn này đại diện bao gồm chất lượng âm thanh, độ bền, và sự kế thừa từ các dòng Electone huyền thoại trước đó thì đây là một lựa chọn đáng cân nhắc trong tầm giá.

Nổi bật nhất là hệ thống bàn phím đa tầng:

  • Hai bàn phím manual (Upper and Lower Keyboards): Mỗi bàn phím có 49 phím (riêng phiên bản ELS-02X có bàn phím mở rộng 61 phím)
  • Bàn phím pedal (Pedalboard): Bàn phím pedal 20 phím (25 phím trên ELS-02X)

Yamaha đã chọn cho Yamaha ELS-02 lớp vỏ màu xám đen kim loại cao cấp và cứng cáp nhất. Màu bạc kim loại tạo cảm giác hiện đại, chuyên nghiệp, nhưng đồng thời cũng có thể bị coi là lạnh lùng và thiếu đi sự ấm áp của các chất liệu tự nhiên như gỗ.

So với những cây đàn piano điện hay synthesizer hiện đại, vốn có xu hướng tối giản, gọn nhẹ, và tập trung vào tính di động, thiết kế của Yamaha ELS-02 có thể bị xem là cồng kềnh và lỗi thời. Tuy nhiên, cần phải nhớ rằng, Yamaha ELS-02 là một Electone, một loại nhạc cụ có đặc thù riêng, và thiết kế của nó phản ánh rõ điều đó.

Chất lượng hoàn thiện đẳng cấp Yamaha

Dù bạn có yêu thích thiết kế của Yamaha ELS-02 hay không, thì có một điều không thể phủ nhận: chất lượng hoàn thiện của cây đàn này là rất tốt. Yamaha vốn nổi tiếng về sự tỉ mỉ và độ bền của sản phẩm, và Yamaha ELS-02 cũng không phải là ngoại lệ. Các chi tiết trên đàn, từ phím đàn, nút bấm, núm xoay, cho đến màn hình cảm ứng, đều được gia công cẩn thận, cho cảm giác chắc chắn và cao cấp.

Thiết kế của Yamaha ELS-02 có thể không phải là gu của tất cả mọi người. Nó có thể hơi cồng kềnh và lỗi thời so với xu hướng hiện đại, nhưng đồng thời, nó cũng toát lên một vẻ đẹp rất riêng, một sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại, giữa sự mạnh mẽ và tinh tế. Và quan trọng hơn cả, chất lượng hoàn thiện của Yamaha ELS-02 là điều không cần phải bàn cãi, nó vẫn xứng đáng là một sản phẩm cao cấp của Yamaha.

Bàn phím đa năng và biểu cảm Yamaha ELS-02 

Khi nhắc đến Yamaha ELS-02 người ta thường nghĩ ngay đến một cây đàn organ điện tử với khả năng biểu diễn đa dạng và âm thanh phong phú. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, không thể không nhắc đến hệ thống bàn phím được thiết kế tỉ mỉ và tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến.

Bàn phím của Yamaha ELS-02 với một giao diện tương tác tinh tế, dễ dàng cho người nghệ sĩ thể hiện trọn vẹn cảm xúc và kỹ thuật điêu luyện của mình. Yamaha ELS-02 bao gồm ba phiên bản: ELS-02 (tiêu chuẩn), ELS-02C (Custom) và ELS-02X (Professional), mỗi phiên bản có những điểm khác biệt nhỏ nhưng đều chia sẻ những đặc điểm cốt lõi sau:

1. Cấu trúc bàn phím đa tầng 2 tầng phím tay và 1 tầng pedal board 20 phím

Điểm nổi bật đầu tiên là cấu trúc bàn phím đa tầng, bao gồm hai bàn phím manual (trên và dưới) và một bàn phím pedal. Mỗi bàn phím manual có 49 phím (ELS-02X có 61 phím mỗi tầng), cung cấp một phạm vi âm thanh rộng, đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong một bản nhạc. Bên cạnh đó có thể tạo ra những âm bass mạnh mẽ bằng bàn phím pedal 20 phím (25 phím trên ELS-02X).

2. Cảm ứng lực nhấn

Bàn phím của Yamaha ELS-02 còn được trang bị công nghệ cảm ứng lực nhấn (touch response) tiên tiến. Công nghệ này bao gồm:

  • Initial Touch: Đây là tính năng cơ bản nhưng quan trọng, cho âm lượng và âm sắc của nốt nhạc thay đổi tùy theo lực nhấn phím ban đầu. Nhấn nhẹ, âm thanh sẽ vang lên nhẹ nhàng, tinh tế. Nhấn mạnh, âm thanh sẽ trở nên mạnh mẽ, vang dội.
  • Aftertouch: Tính năng này người chơi tiếp tục điều khiển âm thanh sau khi phím đã được nhấn. Bằng cách thay đổi lực nhấn, có thể tạo ra hiệu ứng rung (vibrato) hoặc điều chỉnh âm lượng một cách tinh tế, thêm chiều sâu và sắc thái cho màn trình diễn.

3. Horizontal Touch đột phá trong khả năng biểu diễn (ELS-02C và ELS-02X):

Điểm đặc biệt tạo nên sự khác biệt của Yamaha ELS-02C và ELS-02X so với phiên bản tiêu chuẩn là công nghệ Horizontal Touch. Đây là một tính năng sẽ cho người chơi thay đổi cao độ (pitch) hoặc âm sắc (timbre) của nốt nhạc bằng cách di chuyển ngón tay sang ngang trên phím. Điều này mở ra một thế giới mới của các hiệu ứng âm thanh, từ những tiếng “luyến láy” (pitch bend) mượt mà đến những tiếng “rung giọng” (vibrato) đầy cảm xúc.

Phiên bản ELS-02X, như là một model cao cấp nhất trong gia đình Yamaha ELS-02, được trang bị những tính năng cao cấp nhất. Với bàn phím manual 61 phím và bàn phím pedal 25 phím, ELS-02X mang đến phạm vi âm thanh rộng hơn. Cho người chơi thể hiện những bản nhạc phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao.

Mặc dù không phải là phím có trọng lượng (weighted) như đàn piano cơ, bàn phím Yamaha ELS-02 vẫn được đánh giá cao về độ nhạy và khả năng phản hồi.

4. Công nghệ tái tạo âm sắc AWM trên Yamaha ELS-02

Đàn Yamaha Electone ELS-02 nó là một studio thu nhỏ, làm nên sự khác biệt đó chính là bộ máy âm thanh tiên tiến, được Yamaha dày công phát triển.

 4.1. AWM nền tảng âm thanh vững chắc

Trung tâm của hệ thống âm thanh Yamaha ELS-02 là công nghệ AWM (Advanced Wave Memory) trứ danh của Yamaha. AWM không phải là tổng hợp âm thanh (synthesize) mà là lấy mẫu (sampling). Điều này có nghĩa là Yamaha đã thu âm tiếng của hàng trăm nhạc cụ thật – từ những cây đại dương cầm (grand piano) sang trọng đến những chiếc kèn trumpet đồng sáng chói. Sau đó số hóa và lưu trữ chúng trong bộ nhớ của đàn. Khi nhấn một phím trên Yamaha ELS-02 bộ xử lý AWM sẽ truy xuất mẫu âm thanh tương ứng và tái tạo nó qua hệ thống loa, mang đến trải nghiệm âm thanh chân thực và sống động.

 4.2. Thư viện âm sắc đồ sộ

Yamaha ELS-02 sở hữu một thư viện âm thanh AWM khổng lồ, với 986 âm sắc (voices) khác nhau. Con số này bao gồm gần như mọi nhạc cụ mà người chơi có thể tưởng tượng:

  • Piano: Từ những cây grand piano cổ điển, upright piano ấm áp đến electric piano hiện đại, ELS-02 đều có thể tái hiện một cách xuất sắc.
  • Organ: Sự đa dạng của âm sắc organ cũng không kém cạnh, từ tiếng organ nhà thờ (pipe organ) trang nghiêm, hùng vĩ đến những âm sắc organ jazz, rock đầy năng lượng.
  • Bộ dây (Strings): Violin, viola, cello, contrabass – tất cả đều được tái hiện với độ chi tiết cao.
  • Bộ đồng (Brass): Trumpet, trombone, tuba và nhiều nhạc cụ khác, mang đến âm thanh mạnh mẽ, rực rỡ.
  • Bộ gỗ (Woodwinds): Flute, clarinet, oboe và các nhạc cụ bộ gỗ khác, tạo ra những âm thanh du dương, êm dịu.
  • Guitar/Bass: Đàn guitar thùng, guitar điện, guitar bass,…
  • Synthesizer (Âm thanh điện tử): Một thế giới âm thanh điện tử đa dạng, từ những âm thanh cổ điển của thập niên 80 đến những âm thanh hiện đại, phá cách.
  • Bộ gõ (Percussion): Từ bộ trống jazz đầy đủ đến các nhạc cụ gõ dân tộc, ELS-02 cung cấp mọi thứ bạn cần để tạo ra nhịp điệu.

 4.3. Super Articulation, VA và Organ Flutes (ELS-02C và ELS-02X):

ELS-02C và ELS-02X, hai phiên bản cao cấp hơn, không chỉ dừng lại ở AWM mà còn tích hợp thêm những công nghệ âm thanh tiên tiến, đưa trải nghiệm chơi đàn lên một tầm cao mới:

  • Super Articulation Voices: Đây là những âm sắc đặc biệt, được thiết kế để tái hiện các kỹ thuật chơi đặc trưng của từng nhạc cụ.
  • VA (Virtual Acoustic) Voices: Công nghệ VA sử dụng mô hình vật lý để tái tạo âm thanh của các nhạc cụ acoustic. Thay vì chỉ đơn thuần phát lại mẫu âm thanh, VA mô phỏng cách âm thanh được tạo ra trong nhạc cụ, từ đó tạo ra âm thanh chân thực và chi tiết hơn, với độ cộng hưởng và sắc thái tự nhiên.
  • Organ Flutes: Tính năng này biến ELS-02 thành một cây organ ống (pipe organ) ảo. Bạn có thể tùy chỉnh các “drawbar” ảo (cần gạt điều chỉnh âm sắc) để tạo ra vô số âm sắc organ khác nhau, từ những âm thanh nhẹ nhàng, bay bổng đến những âm thanh mạnh mẽ, uy nghiêm.

5. Hệ thống nhịp điệu và phần đệm của Yamaha ELS-02 kết hợp hài hòa với bộ máy âm thanh và bàn phím

Yamaha ELS-02 cung cấp một hệ thống nhịp điệu và phần đệm phong phú, biến cây đàn thành một ban nhạc ảo toàn diện. Tính năng này hỗ trợ đắc lực cho người chơi trong nhiều hoạt động, từ luyện tập, biểu diễn đến sáng tác âm nhạc.

 5.1. Thư viện nhịp điệu phong phú

Yamaha ELS-02 được trang bị sẵn một thư viện đồ sộ các mẫu nhịp điệu (rhythm patterns). Các mẫu nhịp điệu này bao gồm nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng. Có thể kể đến các thể loại phổ biến như pop, rock, jazz, Latin, R&B, cho đến các dòng nhạc truyền thống, nhạc khiêu vũ, và nhiều thể loại khác.

Mỗi nhịp điệu là một bản phối hoàn chỉnh, được dàn dựng công phu. Nó bao gồm sự kết hợp của nhiều nhạc cụ như trống, bass, guitar, keyboard và các nhạc cụ khác, tạo nên một nền nhạc đầy đặn và sống động.

 5.2. Ứng dụng đa dạng của nhịp điệu

Các mẫu nhịp điệu cài sẵn trong Yamaha ELS-02 có nhiều ứng dụng thiết thực:

  • Hỗ trợ luyện tập: Nhịp điệu cung cấp một backing track (nhạc nền) ổn định, giúp người chơi luyện tập kỹ năng giữ nhịp, phát triển cảm giác về nhịp điệu và làm quen với việc chơi nhạc cùng ban nhạc.
  • Nâng cao hiệu quả biểu diễn: Khi biểu diễn solo, việc sử dụng nhịp điệu giúp tạo ra một màn trình diễn phong phú hơn, thay thế cho việc thiếu vắng các nhạc công khác. Âm thanh trở nên đầy đặn và chuyên nghiệp hơn, thu hút người nghe.
  • Khơi nguồn cảm hứng sáng tác: Các nhịp điệu có thể được sử dụng như điểm khởi đầu cho quá trình sáng tác. Người chơi có thể dựa trên nền nhạc có sẵn để phát triển giai điệu, hòa âm và tạo ra những tác phẩm âm nhạc mới.

 5.3. Khả năng tùy chỉnh và sáng tạo

Điểm mạnh của hệ thống nhịp điệu trên Yamaha ELS-02 không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở khả năng tùy chỉnh linh hoạt. Người sử dụng có thể:

  • Điều chỉnh tốc độ (tempo): Tăng hoặc giảm tốc độ của nhịp điệu để phù hợp với bài hát hoặc mục đích sử dụng.
  • Điều chỉnh âm lượng: Thay đổi âm lượng của toàn bộ nhịp điệu hoặc của từng nhạc cụ riêng lẻ trong bản phối.
  • Thêm các đoạn chuyển (fill-in): Chèn các đoạn “fill” (những đoạn biến tấu ngắn) để tạo sự đa dạng và chuyển tiếp mượt mà giữa các phần của bài hát.
  • Tạo nhịp điệu riêng (custom rhythm): ELS-02 cho phép người dùng tự tạo ra các mẫu nhịp điệu hoàn toàn mới, thể hiện cá tính âm nhạc riêng. Người chơi có thể lựa chọn nhạc cụ, thiết lập pattern (mẫu nhịp), và lưu lại để sử dụng sau này.

6. Yamaha ELS-02 có một kho hiệu ứng kỹ thuật số có 16 nhóm hiệu ứng, với 308 kiểu hiệu ứng

Yamaha ELS-02 có một kho hiệu ứng kỹ thuật số, biến hóa âm sắc theo ý thích. Có tới 16 nhóm hiệu ứng, với 308 kiểu hiệu ứng khác nhau, bao gồm:

  • Reverb (Vang): Tạo cảm giác không gian, như thể bạn đang chơi đàn trong một phòng hòa nhạc lớn, hay một nhà thờ cổ kính.
  • Chorus (Điệp khúc): Làm cho âm thanh dày hơn, đầy đặn hơn.
  • Delay (Trễ): Tạo ra những tiếng dội lại, thêm hiệu ứng thú vị cho bản nhạc.
  • Distortion (Méo tiếng), Flanger, Phaser, Tremolo, Rotary Speaker,…: Và rất nhiều hiệu ứng khác, cho phép bạn thỏa sức sáng tạo và thử nghiệm.

7. Giao diện màn hình cảm ứng màu trực quan

Yamaha ELS-02 được trang bị màn hình cảm ứng màu LCD TFT rộng 7 inch, với độ phân giải 800 x 480 pixel. Màn hình này hiển thị thông tin rõ ràng, sắc nét, điều khiển các chức năng của đàn một cách trực quan và dễ dàng.

Người dùng có thể chọn âm sắc, nhịp điệuhiệu ứng, điều chỉnh các thông số,… chỉ bằng cách chạm vào màn hình. Giao diện được thiết kế khá thân thiện, với các biểu tượng và menu rõ ràng. Tuy nhiên, do có quá nhiều tính năng, bạn có thể sẽ mất một thời gian để làm quen và khám phá hết tiềm năng của cây đàn. Bên cạnh màn hình cảm ứng, Yamaha ELS-02 còn có các nút bấm và núm xoay vật lý, được bố trí hợp lý, truy cập nhanh các chức năng thường dùng.

8. Yamaha ELS-02 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết

Yamaha ELS-02 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết:

  • USB to Device (2 cổng): Kết nối với các thiết bị lưu trữ USB (như USB flash drive) để lưu và tải dữ liệu (cài đặt, bài hát, bản ghi âm,…).
  • USB to Host: Kết nối với máy tính để sử dụng với các phần mềm âm nhạc (DAW, VSTi,…).
  • MIDI In/Out: Kết nối với các thiết bị MIDI khác.
  • AUX In/Out: Kết nối với các thiết bị âm thanh khác.
  • Headphones (2 cổng): Cổng cắm tai nghe.
  • Microphone Input: (trên một số model) Cổng cắm micro.

9. Các tính năng khác hỗ trợ tối đa cho người chơi

Ngoài những tính năng đã nêu, Yamaha ELS-02 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết còn có rất nhiều tính năng khác, như:

  • Registration Memory: Lưu và gọi lại các cài đặt yêu thích.
  • Transpose: Thay đổi cao độ của bàn phím.
  • Metronome: Máy gõ nhịp tích hợp.
  • Lesson Function: Chức năng hỗ trợ học tập.
  • Concert Play: Chơi cùng dàn nhạc giao hưởng.
  • Ghi âm: Ghi lại phần trình diễn dưới dạng cả dữ liệu MIDI và file âm thanh.
  • Và rất nhiều tính năng khác…

10. Lời kết

Tóm lại, Electone Yamaha Stage là một "dàn nhạc thu nhỏ" mạnh mẽ, linh hoạt, với công nghệ hiện đại, dành cho người chơi nghiêm túc muốn khai thác tối đa khả năng sáng tạo và biểu diễn. 

Thông Số Kỹ Thuật Đàn Nhà Thờ Electone STAGE Yamaha ELS-02 Bản Nâng Cấp


Màu sắc lớp hoàn thiện

Thân đàn Màu Bạc ánh kim

Kích thước và trọng lượng

Kích thước 1.229 (D) x 574 x 1.017 (C) 1.276 khi mở nắp bàn phím
Trọng lượng 102,5 kg

Giao diện điều khiển

Bàn phím Kiểu phím Bàn phím tiêu chuẩn (bàn phím FS)
Bàn phím trên Số lượng phím 49
  Quãng phím C – C
  Initual Touch
  After Touch
Bàn phím dưới Số lượng phím 49
  Quãng phím C – C
  Initual Touch
  After Touch ✅ (After Touch, Pitch)
Pedal Số lượng  20
  Quãng phím C – G
  Initial Touch
  After Touch ✅ (After Touch, Pitch)
  Loại pedal Expression pedal
Bàn đạp chân Chức năng Rhythm: Stop, Break, Main A – D, Intro 1 – 3, Ending 1 – 3 Glide: Upper 1 – 2, Lower 1 – 2, Lead 1 – 2, Glide Time Rotary Speaker
Các bộ điều khiển khác Cần gạt đầu gối Sustain (duy trì) (bàn phím trên, bàn phím dưới), M.O.C., Lead Slide, Solo (độc tấu) (Lead 2)
Màn hình Kích thước Màn hình LCD TFT Color Wide VGA, 800 x 480 điểm ảnh, 7 inch
  Độ tương phản

Nguồn âm thanh/ âm sắc

Nguồn âm thanh Phương pháp tạo âm AWM
Cài đặt trước Âm sắc bàn phím trên Voice Section: 2,Voice Button: Strings, Brass, Woodwind, Tutti, Pad, Synth, Piano, Organ,Percussion, Guitar, Choir, World, User 1 – 2
  Âm sắc bàn phím dưới Voice Section: 2, Voice Button: Strings, Brass, Woodwind, Tutti, Pad, Synth, Piano, Organ,Percussion, Guitar, Choir, World, User 1 – 2
  Lead voice Voice Section: 2, Voice Button: Violin, Synth, Flute, Trumpet, User 1, To Lower (Lead 1), Solo (Lead 2)
  Âm sắc pedal Voice section: 2 , Voice button: Contrabass, Electric Bass, Timpani, Synth Bass, User 1, To Lower
  Số lượng âm sắc 986 (AWM)
 Tùy chỉnh Âm sắc người dùng AWM: 80 (mỗi Unit)
  Chỉnh sửa âm sắc 
  Link âm sắc
Thiết lập Âm lượng  25  bước cho mỗi phần âm sắc (0 – 24)

Hiệu ứng

Loại hiệu ứng Reverb  33 kiểu (Hall 1, 2, 3, M, L, XG Hall 1, 2, Room 1, 2, 3, 4, S, M, L, XG Room 1, 2, 3, Stage 1, 2, XG Stage 1, 2, Plate 1, 2, XG Plate, GM Plate, White Room, Atmosphere Hall, Acoustic Room, Drum Room, Percussion Room, Tunnel, Canyon, Basement)
  Chorus 24 kiểu (Chorus 1, 2, XG Chorus 1, 2, 3, 4, GM Chorus 1, 2, 3, 4, FB Chorus, Chorus Fast, Chorus Light, Ambience Chorus, Celeste 1, 2, 3, 4, Ambience Celeste, Symphonic, XG Symphonic, Ambience Sympho, Ens. Detune 1, 2)
  Brilliance Tất cả các phần âm sắc 
  Delay  13 kiểu (Delay LCR, XG Delay LCR, Delay LR, Echo, Cross Delay 1, 2, Tempo Delay 1, 2, Tempo Echo, Tempo Cross 1, 2, 3, 4)
  Distortion 28 kiểu (Dist Hard 1, 2, Dist Soft 1, 2, Stereo Dist H, S, Overdrive, Stereo Over DR, XG Distortion, XG ST Dist, V Dist Hard, V Dist Soft, Comp + Dist, XG Comp + Dist, V Dist Warm, V Dist CLS H, S, V Dist Metal, V Dist Crunch, V Dist Blues, V Dist Edge, V Dist Solid, V Dist Clean 1, 2, V Dist Twin, V Dist Rockabilly, V Dist JZCLN, V Dist FUSION)
  Distortion + 23 kiểu (Dist + Delay, Drive + Delay, XG Dist + DLY, XG ODRV + DLY, CMP + DIST + DLY, CMP + ODRV + DLY, XG CMP + DT + DL, XG CMP + OD + DL, V Dist H + DLY, V Dist S + DLY, Dist + T Delay, Drive + T Delay, CMP + DST + TDLY, CMP + OD + TDLY 1, 2, 3, 4, 5, 6, VDST H + TDLY 1, 2, VDST S + TDLY 1, 2)
  Mô phỏng Amp 40 kiểu (Amp Simulator, XG Amp Simulator, Stereo Amp 1, 2, 3, 4, 5, XG Stereo Amp, Stereo AMP Solid, Stereo AMP Crunch, Stereo AMP Blues, Stereo AMP Clean, Stereo AMP Harp, SML ST Dist, SML ST Drive, SML ST Vintage, SML ST Heavy, B Compo Classic, B Combo Top BST, B Compo Custom, B Combo Heavy, BLGND Blues, BLGND Heavy 1, 2, BLGND Clean, BLGND D Clean, US CMB Twin, US CMB Rich Clean, US CMB Thin Clean, US CMB Crunch, JZ CMB Basic, JZ CMB Warm, US HIGN Dirty, US HIGN Riff, US HIGN Burn, US HIGN Solo, B Lead Dirty, B Lead Drive, B Lead Gainer, B Lead Hard)
   Dynamic 8 kiểu (Multi-Band Comp, Compressor, Comp Medium, Comp Heavy, Comp Melody, Comp Bass, V Compressor, Noise Gate)
  Early/Karaoke 8 kiểu (Early 1, 2, Gate Reverb 1, 2, Reverse Gate, Karaoke 1, 2, 3)
  EQ/ Enhancer 7 kiểu (ST 2 Band EQ; ST 3 Band EQ; XG 3 Band EQ; EQ Disco; EQ Telephone; Harmonic Enhancer; XG Harmonic Enhancer)
  Flanger 12 kiểu (Flanger 1, 2, XG Flanger 1, 2, 3, GM Flanger, V Flanger, Tempo Flanger, Dyna Flanger, VIN Flanger 1, 2, Ambi Flanger)
  Các hiệu ứng khác 17 kiểu (Ambience, Impulse EXP, Resonator, Voice Cancel, Talking MOD, Lo-Fi, Dyna Filter, Dyna Ring MOD, Ring Modulator, Isolator, Loop FX 1, 2, Lo-Fi Drum 1, 2, 3, 4, Damper Resonance) 
  Phaser 15 loại (Phaser 1, 2, 3, Elepi Phaser 1, 2, 3, Tempo Phaser 1, 2, Dyna Phaser, VIN Phaser 1, 2, VIN Phaser…
  Pitch 3 kiểu (Pitch Change, XG Pitch Change 1, 2)
  Rotary Speaker 17 kiểu (XG Rotary SP, Rotary Speaker 1, 2, 3, 4, 5, 2-Way Rotary SP, Dual Rotor 1, 2, Dual Rotor BRT, Dual Rotor WRM, Dist + Rotary, Drive + Rotary, Amp + Rotary, Dist + 2 Rotary, Drive + 2 Rotary, Amp + 2 Rotary)
  Tremolo/Auto Pan 15 kiểu (Tremolo 1, 2, XG Tremolo, Elepi Tremolo, Guitar Tremolo 1, 2, Organ Tremolo, Vibe Vibrato, Tempo Tremolo, Auto Pan 1, XG Auto Pan 1, 2, Elepi Auto Pan, Tempo Auto Pan 1, 2)
  Wah 45 kiểu (Auto Wah, XG Auto Wah, V Auto Wah, Touch Wah 1, 2, 3, V Touch Wah, Auto Wah + Dist, XG Auto Wah + DST, Auto Wah + DST HD, Auto Wah + DST HV, Auto Wah + DST LT, Auto Wah + ODRV, XG Auto Wah + OD, Auto Wah + OD HD, Auto Wah + OD HV, Auto Wah + OD LT, Touch Wah + Dist, XG Touch Wah + DST, Touch Wah + DST HD, Touch Wah + DST HV, Touch Wah + DST LT, Touch Wah + OD, XG Touch Wah + OD, Touch Wah + OD HD, Touch Wah + OD HV, Touch Wah + OD LT, Clavi Touch Wah, Elepi Touch Wah, Wah + DST + T Delay 1, 2, Wah + OD + T Delay 1, 2, Wah + DST + Delay, XG Wah + DST + DL, Wah + OD + Delay, XG Wah + OD + DLY, Tempo Auto Wah, T Auto Wah + Dist, T Auto Wah + DST HD, T Auto Wah + DST HV, T Auto Wah + DST LT, T Auto Wah + ODRV, T Auto Wah + OD HD, T Auto Wah + OD HV, T Auto Wah + OD LT)
 Chức năng Pan Tất cả các phần âm sắc
  Slide Lead 1, 2 (Bật/Tắt bằng cần gạt đầu gối)/ OFF Portamento Time
  Sustain Bàn phím trên (cần gạt đầu gối), Bàn phím dưới (cần gạt đầu gối), Bàn phím Pedal
  Touch Vibrato Tất cả các phần âm sắc (không có cho âm sắc Pedal)
  User Vibrato Tất cả các phần âm sắc (Độ trễ, Độ sâu, Tốc độ)
  To Lower Lead 1, Pedal 1, 2 
  Solo Lead 2 
  Priority Lead 2 
  Pedal Poly Mode  ✅ (On/ Off)
  Feet Tất cả các phần âm sắc (Cài đặt trước, 16 feet, 8 feet, 4 feet, chỉ pedal 2 feet) 

Nhịp điệu

Cài đặt trước Điều khiển  Start/stop, Sync start, Tempo display, Bar/beat lamp
  Nút chọn March, Waltz, Swing & Jazz, Pop, R&B, Latin, World Music, Ballad, Rock, Dance, User Buttons 1, 2
  Số lượng nhịp điệu 634
  Variations Intro (1-3), Ending (1-3), Main/Fill In (A-D), Break, Auto Fill
  Fingering Auto bass chord (mode: OFF, single finger, fingered chord, custom ABC, memory: lower keyboard, pedal keyboard), melody on chord (OFF, mode 1, 2, 3, knee lever)
  Hỗ trợ tự động chơi Đệm nhạc (Hợp âm 1, 2, Pad (âm đệm), Phrase (cụm nhạc) 1, 2)
  Bộ gõ bàn phím 1 Unit Preset 1, 2, User 1-40 (Pan, Pitch Coarse, Pitch Fine, Reverb, Volume)
Tùy chỉnh Số lượng nhịp điệu người dùng 48
  Chỉnh sửa nhịp điệu Lập trình mẫu nhịp điệu, Lập trình chuỗi nhịp điệu (1 Unit SEQ. 1-4 (Rhythm/ Regist))
Thiết lập Âm lượng 25 bước cho Nhịp điệu/ Đệm nhạc (0-24)

Chức năng

Registration Built-in Registration Registration Menu: 506
  Registration Memory 1 Unit 16 x 5, M. (Memory), 1 – 16, D. (Disable)
  Bộ điều khiển Shift, Jump, User (1 Unit 400 bước), Next Unit
Cài đặt chung Âm lượng chính
  Transpose -6 ~ + 6
  Tuning Cao độ A= 427,2 ~ 452,6 Hz, Giá trị mặc định A=440 Hz
  Cài đặt MIDI
Khác MDR Search, [Song] Stop, Play, Pause, Rewind, Fast Forward, Record, Custom Play, Score, Performance Setting (Tempo/Part), Unit Edit, [Tool] Folder Create, Rename, Copy, Delete, Convert (XG Convert/ELS-EL Convert/EL-ELS Convert), Format, Information
  Ghi âm phát lại [Playback] Stop, Play, Pause, Rewind, Fast Forward, Volume, Tempo, Pitch [Record] Stop, Record [Tool] Rename, Delete, Supported format: .wav (Sampling frequency 44.1kHz, Quantization bit rate 16bit)

Bộ nhớ và cổng kết nối

Bộ nhớ Ổ đĩa ngoài USB Flash Memory
Cổng kết nối Tai nghe x 2
  Micro MIC./LINE IN: Phone Jack (INPUT VOLUME, MIC/LINE IN)
  MIDI MIDI IN/ OUT
  AUX IN L/L+R, R (giắc cắm phone)
  AUX OUT L/L+R, R (giắc cắm phone), L, R (giắc cắm RCA/ pin: LEVEL FIXED)
  USB TO DEVICE 3 (2 cổng là USB DOCK)
  USB TO HOST

Bộ khuếch đại và loa

Công suất khuếch đại 50W x 2
Loa
  • Loa nón (Cone type): 13 cm x 2, 5cm x 2
  • Loa kiểm âm (Monitor speaker): 6,6 cm x 2

Công suất tiêu thụ

Nguồn điện 65W
Miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM
bbicon
Trả góp linh hoạt 0% lãi suất
Địa chỉ mua hàng
  • bdicon1
    Mua Online: 0932 783 669
  • bdicon2
    69 Trần Thị Nghỉ, Phường Hạnh Thông
  • bdicon2
    3146 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông
TUẤN NGUYỄN cam kết:
  • bdicon3
    Sản phẩm nhập khẩu chính hãng
  • bdicon4
    Tư vấn viên có chuyên môn tốt
  • bdicon5
    Giao hàng toàn quốc với chi phí tối ưu nhất
  • bdicon6
    Phục vụ TẬN TÂM - UY TÍN
Thêm vào giỏ hàng thành công
closet

Giỏ hàng