GX-1 mang đến âm thanh và tính năng chuyên nghiệp trong một thiết bị siêu di động cho việc luyện tập, thu âm và biểu diễn. Thuật toán amp và hiệu ứng GX series chân thực cung cấp nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận, màn hình màu độ phân giải cao, các nút hiệu ứng trực quan và công cụ Gear Suite giúp việc tạo âm thanh trở nên dễ dàng. Bền bỉ, mạnh mẽ và cực kỳ nhỏ gọn, GX-1 chứa đầy những âm sắc truyền cảm hứng cho mọi tay guitar, từ người mới bắt đầu đến các nghệ sĩ lưu diễn đang tìm kiếm một giải pháp du lịch tất cả trong một mà không thỏa hiệp về âm thanh.

Đặc điểm:


|
Tần số lấy mẫu |
48 kHz |
|
Chuyển đổi AD |
24 bits + AF method *AF method (Adaptive Focus method) This is a proprietary method from Roland & BOSS that vastly improves the signal-to-noise (SN) ratio of the AD and DA converters. |
|
Chuyển đổi DA |
32 bits |
|
Khả năng xử lý |
32-bit floating point |
|
Số hiệu ứng |
146 loại |
|
Bộ nhớ |
99 (người dùng) + 99 (cài đặt sẵn) |
|
Vòng lặp |
38 sec. (MONO) 19 sec. (STEREO) |
|
Độ chính xác của máy lên dây |
+/-0.1 cent |
|
Mức đầu vào danh định |
INPUT: -10 dBu |
|
Mức đầu vào tối đa |
INPUT: +7 dBu |
|
Trở kháng đầu vào |
INPUT: 1 M ohm |
|
Mức đầu ra danh định |
OUTPUT (L/MONO, R): -10 dBu PHONES: -10 dBu |
|
Output Impedance |
OUTPUT (L/MONO, R): 1 k ohm PHONES: 44 ohms |
|
Trở kháng tải khuyến nghị |
OUTPUT (L/MONO, R): 10 k ohms or greater PHONES: 44 ohms or greater |
|
Nút điều khiển |
DOWN switch, UP switch, CTL1 switch, EXP1 switch, DOWN button, UP button, MENU button, EXIT button, ENTER button, 1-3 knobs, EXP1 pedal, FX1/COMP button, OD/DS button, AMP/CAB button, FX2/EQ button, FX3/MOD button, DELAY button, REVERB button, EDIT button, PEDAL FX button |
|
Màn hình |
Color Graphic LCD (320 x 240 dots) |
|
Cổng kết nối |
INPUT jack, OUTPUT (L/MONO, R) jacks: 1/4-inch phone type PHONES jack: Miniature phone type CTL2,3/EXP2 jack: 1/4-inch TRS phone type USB COMPUTER port: USB Type-C(R) DC IN jack |
|
Nguồn |
4 viên pin Alkaline (AA, LR6). USB BUS Power AC adaptor (PSA-S series: sold separately) |
|
Cường độ dòng điện tiêu thụ: |
250 mA (AC adaptor/Battery) 400 mA (USB) |
|
Tuổi thọ pin dự kiến |
Pin AA Alkaline: khoảng 5 tiếng (sử dụng liên tục) * Con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện sử dụng thực tế |
|
Phụ kiện |
Hướng dẫn sử dụng 4 viên pin Alkaline (AA, LR6). Leaflet "Read Me First" |
|
Tùy chọn (bán riêng) |
Bộ đổi nguồn AC: Dòng PSA-S. Footswitch (Bàn đạp rời): FS-5U, FS-5L, FS-6, FS-7. Expression Pedal (Bàn đạp biểu cảm): EV-30, FV-500L, FV-500H, Roland EV-5. Bàn đạp biểu cảm MIDI không dây: EV-1-WL. Footswitch không dây: FS-1-WL. Túi đựng: CB-BM-S. |
|
Kích thước & trọng lượng |
|
|
Kích thước |
307 (W) x 149 (D) x 56 (H) mm 12-1/8 (W) x 5-7/8 (D) x 2-1/4 (H) inches |
|
Chiều cao tối đa |
307 (W) x 149 (D) x 73 (H) mm 12-1/8 (W) x 5-7/8 (D) x 2-7/8 (H) inches |
|
Nặng |
1.2 kg 2 lbs 11 oz |